HEIDEGGER VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP NỔI BẬT CHO HIỆN TƯỢNG HỌC

28/ 04/ 2023

HIỆN TƯỢNG HỌC LÀ GÌ (3):

HEIDEGGER VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP NỔI BẬT CHO HIỆN TƯỢNG HỌC

Nguyễn Trung Kiên tổng hợp

(Kỳ 1, Kỳ 2)

 

 

I. MARTIN HEIDEGGER: NGƯỜI KHỔNG LỒ CỦA NỀN TRIẾT HỌC ĐỨC

Martin Heidegger (1889-1976) là nhà triết học Đức vĩ đại của thế kỷ XX. Ông đã khám phá và phát triển những suy nghĩ sâu sắc, thú vị và đầy thuyết phục về những khía cạnh căn bản của cuộc sống như tồn tại, thời gian, ngôn ngữ, công nghệ và nhiều vấn đề triết học khác. Những công trình của ông đã để lại dấu ấn về sự tư duy và ảnh hưởng mạnh mẽ trong cộng đồng triết học và nhiều lĩnh vực khác. Ông đã có những đóng góp đáng kể cho hiện tượng học, một hướng triết học được Edmund Husserl (1859-1938) sáng lập. Ông đã xây dựng trên cơ sở triết lý của Husserl và phát triển  quan điểm riêng về cuộc hiện sinh và ý nghĩa của thế giới. Heidegger đặt câu hỏi về ý nghĩa của sự hiện diện, tương tác giữa con người và thế giới, và vai trò của ngôn ngữ trong việc hiểu thế giới.

Heidegger là  nhà triết học xuất sắc không chỉ trong lĩnh vực hiện tượng học, mà còn trong việc phát triển và làm sáng tỏ triết lý của Husserl. Ông đã xây dựng trên cơ sở triết lý của Husserl và đưa ra một quan điểm độc đáo về cuộc hiện sinh và ý nghĩa của thế giới. Heidegger đi sâu vào khám phá ý nghĩa của sự hiện diện, tương tác giữa con người và thế giới, cũng như vai trò tối quan trọng của ngôn ngữ trong quá trình hiểu thế giới. Ông đã đưa ra những phân tích sắc bén và suy nghĩ sâu sắc về các khía cạnh này, mở ra một lĩnh vực triết học mới và có ảnh hưởng rộng lớn đối với nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau.

Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về Heidegger, bao gồm cả cuộc đời và công trình nổi tiếng của ông. Chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa sâu sắc của các khái niệm quan trọng như “Dasein” (tồn tại), “Thời gian” và “Ngôn ngữ”. Bên cạnh đó, chúng ta cũng sẽ khám phá những ảnh hưởng đáng kể mà nhà triết học Husserl đã có tới Heidegger, và những đóng góp đáng chú ý mà Heidegger đã mang đến cho lĩnh vực hiện tượng học. Trên cơ sở những nền tảng triết lý đã được đề cập, Heidegger đã thúc đẩy một cuộc cách mạng triết học trong thế kỷ XX. Ông không chỉ đơn thuần là  nhà triết học quan trọng, mà còn là  người tác động mạnh mẽ tới sự phát triển của triết học đương đại bằng trí tưởng tượng phong phú của mình. Bằng cách khai phá sâu vào bản chất của cuộc hiện sinh và tiếp cận với thế giới một cách đầy sáng tạo, Heidegger đã mở ra những khía cạnh mới và khác biệt trong lĩnh vực triết học.

Các đóng góp của Heidegger đã thúc đẩy hiện tượng học phát triểu nhanh chóng và ảnh hưởng mạnh mẽ tới triết học đương đại. Ông đã mở rộng phạm vi của triết học bằng cách tập trung vào hiện thực và kinh nghiệm của chúng ta trong thế giới. Bằng cách xem xét sự cuộc hiện sinh của con người, ông đã đưa ra những quan điểm đột phá về vai trò của thời gian, ngôn ngữ và công nghệ trong cuộc sống của chúng ta. Những ý tưởng này đã có sự ảnh hưởng lớn tới triết lý và triết học ứng dụng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của triết học hiện đại. Với sự phát triển và khám phá của ý tưởng của Heidegger, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về bản chất con người và tầm quan trọng của việc hiểu về thế giới mà chúng ta đang sống. Ông đã mở ra một cánh cửa mới cho triết học, cho phép chúng ta nghiên cứu và suy ngẫm về những khía cạnh sâu xa của cuộc sống và sự tồn tại. Ý tưởng của ông về thế giới, ngôn ngữ và công nghệ đã góp phần xây dựng nền móng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm triết học, văn học, nghệ thuật và khoa học xã hội.

II. CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP

1.    Tuổi trẻ và giáo dục

Heidegger sinh ra tại Meßkirch, Đức vào năm 1889. Ông sinh ra trong gia đình nghèo khó, và cha ông là  thợ rèn. Tuy nhiên, những khó khăn đó không ngăn cản ý chí học hỏi và sự nỗ lực của Heidegger. Ông không ngừng nỗ lực trong việc theo đuổi tri thức và sự hiểu biết. Ban đầu, Heidegger theo học tại trường Công giáo, nơi ông nhận được những tri thức cơ bản. Tuy nhiên, niềm ham muốn khám phá và đam mê với triết học đã thúc đẩy ông tiếp tục học tập ở một trường cao đẳng chính trị. Điều này cho phép ông tiếp cận với những tri thức sâu sắc và trở nên đa dạng trong quan điểm và phân tích của mình. Sự tiếp xúc với trường cao đẳng chính trị đã mở ra cho Heidegger những cánh cửa mới trong nghiên cứu triết học. Ông đã có cơ hội tiếp cận với những tư tưởng và triết lý đa dạng, từ các nhà triết học cổ điển cho đến nhà triết học đương đại. Sự hòa nhập và đa dạng này đã ảnh hưởng đến quan điểm triết học của Heidegger và giúp ông phát triển các ý tưởng sáng tạo và đột phá trong lĩnh vực này.

Nhờ sự nỗ lực và lòng say mê không ngừng, Heidegger đã có cơ hội được nhận vào Đại học Freiburg, một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông. Tại đây, ông đã chuyên tâm theo học các môn học như triết học, toán học và thiên văn học, mở rộng tri thức và nhận thức của mình về những khía cạnh khác nhau của tri thức nhân loại. Trong suốt thời gian học tập tại Đại học Freiburg, ông đã dành thời gian và nỗ lực lớn để tìm hiểu sâu về triết học. Ông đã nghiên cứu các nhà triết học cổ điển như Plato và Aristotle, cùng với sự tìm hiểu về triết học đương đại và các phong trào triết học tiên phong. Những tri thức và hiểu biết này đã giúp ông xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển của triết học cá nhân của mình.

Heidegger cũng quan tâm đến các lĩnh vực triết học liên quan khác như toán học và thiên văn học. Việc nghiên cứu những môn học này đã giúp ông nhận ra sự liên kết giữa triết học và các lĩnh vực khác của tri thức nhân loại. Ông nhận thấy rằng những nguyên tắc và phương pháp của toán học có thể áp dụng vào triết học, đồng thời, sự hiểu biết về vũ trụ và thiên văn học cũng có thể đóng góp vào việc khám phá cuộc hiện sinh của con người. Với việc tiếp thu và nghiên cứu đa dạng các môn học, Heidegger đã mở rộng tầm nhìn và hiểu biết của mình về tri thức nhân loại. Những tri thức này đã làm nền tảng cho ông trong việc phát triển những ý tưởng và quan điểm triết học độc đáo của mình trong tương lai. 

GẶP GỠ HUSSERL VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA HUSSERL

Tại Đại học Freiburg, Heidegger đã gặp gỡ và thiết lập mối quan hệ học thuật với Husserl, người sáng lập hiện tượng học. Cuộc gặp gỡ này đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của Heidegger, tạo ra một sự ảnh hưởng mạnh mẽ đối với ông và làm thay đổi hướng đi của suy nghĩ của ông. Husserl đã truyền cảm hứng cho Heidegger về tầm quan trọng của trải nghiệm trực tiếp và việc hiểu về thế giới thông qua cách chúng ta trải nghiệm nó. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Heidegger, và đã tạo ra một ảnh hưởng mạnh mẽ đến suy nghĩ và triết lý của ông. Heidegger đã nhận thấy rằng trải nghiệm cá nhân và đối thoại với thế giới xung quanh chúng ta có vai trò quan trọng trong việc hiểu về cuộc hiện sinh và ý nghĩa của nó. Ông đã xem xét sự hiện diện của thời gian trong trải nghiệm của chúng ta và cách ngôn ngữ và công nghệ tác động đến cách chúng ta nhìn nhận và tương tác với thế giới.

Tuy nhiên, sau khi tiếp thu những ý tưởng từ Husserl, Heidegger đã đi xa hơn và không chỉ đơn thuần áp dụng những khái niệm của ông, mà còn phát triển các ý tưởng và khái niệm mới, mang tính cá nhân và độc đáo. Ông đã khám phá và phát triển những khái niệm về “Dasein” (cuộc hiện sinh), “thời gian”, “ngôn ngữ” và “công nghệ”, các khái niệm này đã trở thành cốt lõi của triết học Heidegger. Ông đặc biệt quan tâm đến cách những yếu tố này tương tác và tác động lẫn nhau trong việc hiểu về cuộc hiện sinh và ý nghĩa của cuộc hiện sinh.

Heidegger đã phát triển  phương pháp triết học gọi là “phân tích hiện sinh” để khám phá bản chất của cuộc hiện sinh của con người. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân, khám phá cách mà chúng ta tồn tại trong thế giới và tương tác với nó thông qua ngôn ngữ và công nghệ. Ông lập luận rằng chỉ khi chúng ta nhìn nhận một cách sâu sắc và chân thực thế giới xung quanh chúng ta, chúng ta mới có thể hiểu và định hình ý nghĩa của cuộc hiện sinh.

SỰ NGHIỆP GIẢNG DẠY VÀ CÁC CÔNG TRÌNH QUAN TRỌNG

Sau khi hoàn thành việc học, Heidegger trở thành giáo sư triết học tại Đại học Freiburg. Trong vai trò này, ông đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển lĩnh vực triết học và trở thành một nhân vật nổi tiếng trong giới học thuật. Sau đó, ông đã chuyển đến làm việc tại Đại học Marburg, nơi ông tiếp tục nghiên cứu và truyền đạt triết lý của mình. Trong quá trình này, Heidegger đã viết kiệt tác triết học của đời mình mang tên “Sein und Zeit” (Tồn tại và Thời gian) vào năm 1927. Đây được xem là  tác phẩm triết học đột phá và đã gây tiếng vang lớn trong cộng đồng triết học. Công trình này nổi tiếng với cách tiếp cận phiênhọc, khám phá ý nghĩa của cuộc hiện sinh và thời gian trong cuộc sống con người.

“Tồn tại và thời gian” đã nhận được sự công nhận rộng rãi và trở thành một trong những tác phẩm triết học quan trọng nhất của thế kỷ XX. Tác phẩm này đã ảnh hưởng đến nhiều nhà triết học và làm thay đổi cách nhìn về triết học hiện đại. Với công trình này, Heidegger đã cung cấp những cơ sở lý thuyết mới và mở ra một hướng đi mới trong triết học. Sau thành công của “Tồn tại và thời gian”, Heidegger tiếp tục giảng dạy và xuất bản nhiều tác phẩm khác. Các công trình của ông tiếp tục làm giàu lý luận hiện tượng học và triết học hiện đại. Heidegger không dừng lại ở “Tồn tại và thời gian” mà tiếp tục khám phá và phát triển những ý tưởng mới trong triết học của mình.

Heidegger đã đóng góp vào nhiều lĩnh vực, bao gồm triết học hiện sinh, triết học ngôn ngữ, triết học của công trình nghệ thuật, triết học công nghệ, và triết học chính trị. Công trình của ông mang tính đột phá và thách thức các khái niệm truyền thống trong triết học, đồng thời mở rộng phạm vi lĩnh vực triết học. Ông đã viết nhiều cuốn sách và bài viết quan trọng, như “Die Frage nach dem Ding” (Câu hỏi về sự vật), “Was ist Metaphysik?” (Siêu hình học là gì), và “Vom Wesen des Grundes” (Về bản chất của các Căn nguyên). Những công trình này tiếp tục đóng góp vào việc khai phá sâu hơn về bản chất của thế giới và con người.

Heidegger cũng không chỉ là  nhà triết học lý thuyết mà còn là  giáo viên xuất sắc. Ông đã truyền đạt triết lý của mình thông qua giảng dạy và hướng dẫn nhiều học trò, ảnh hưởng đến thế hệ nhà triết học sau này. 

NHỮNG ĐÓNG GÓP NỔI BẬT CỦA HEIDEGGER CHO HIỆN TƯỢNG HỌC

1.    Tồn tại và Thời gian (Sein und Zeit)

“Tồn tại và thời gian” là tác phẩm nổi tiếng nhất của Heidegger, trong đó ông đưa ra khái niệm về “Dasein” - tồn tại. Tác phẩm này đã có vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển và truyền bá triết học của ông. Ông giới thiệu khái niệm “Dasein” như một khía cạnh toàn diện của cuộc hiện sinh của con người, không chỉ nằm trong không gian mà còn trong thời gian.

Heidegger cho rằng để hiểu được bản chất của cuộc hiện sinh, chúng ta không thể không xét đến khía cạnh thời gian và sự thay đổi liên tục của nó. Ông nhấn mạnh rằng con người tồn tại trong một không gian thời gian đặc biệt và quan trọng. Khái niệm “Dasein” gợi lên ý tưởng rằng con người không chỉ đơn thuần tồn tại trong thực tại hiện tại, mà còn có một mối quan hệ mật thiết với quá khứ và tương lai. Ông cũng nhấn mạnh rằng con người thường có xu hướng tập trung vào tương lai hơn là quá khứ. Chúng ta dành nhiều thời gian suy nghĩ và chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai, trong khi đôi khi lãng quên những trải nghiệm và hành trình của quá khứ. Heidegger cho rằng điều này có thể gây hiểu lầm và làm mất đi một phần quan trọng của cuộc hiện sinh của con người, vì quá khứ cũng đóng góp vào việc xác định và hình thành chúng ta.

2.    Công nghệ và “kết cấu”

Heidegger cũng nổi tiếng với những suy nghĩ của mình về công nghệ và khái niệm “kết cấu” (Gestell). Theo ông, “kết cấu” đề cập đến sự chuyển đổi của thế giới tự nhiên thành một hệ thống sản xuất và tiêu dùng. Ông cho rằng công nghệ hiện đại không chỉ đơn thuần là  phương tiện, mà còn tác động đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới xung quanh. Theo Heidegger, công nghệ hiện đại đã tạo nên một cách nhìn đặc biệt và có phần thiên kiến, khiến chúng ta coi mọi thứ trong tự nhiên như là những nguồn tài nguyên để khai thác và kiểm soát. Thay vì nhìn nhận tự nhiên và các hiện tượng với sự kính trọng và tôn trọng, chúng ta hiện tại thường xem chúng qua một lăng kính công nghệ, xem chúng chỉ là các thành phần để được sử dụng và tận dụng. Ông cho rằng việc này dẫn đến việc lãng phí và việc hủy hoại thế giới tự nhiên, khiến chúng ta mất đi khả năng hiểu và đánh giá đúng môi trường tự nhiên.

“Kết cấu” của công nghệ không chỉ có tác động lên cách chúng ta nhìn nhận thế giới tự nhiên, mà còn tạo ra sự thống nhất và tiêu chuẩn hóa trong cách tiếp cận và sử dụng công nghệ. Điều này có thể dẫn đến việc mất đi những khía cạnh đa dạng và độc đáo của thế giới tự nhiên, khiến cho sự khác biệt và sự đa dạng không được đánh giá và coi trọng. Ông cảnh báo rằng khung công nghệ có thể làm mất đi bản chất tự nhiên và con người, và gợi mở về việc chúng ta cần đối mặt và đặt câu hỏi về vai trò và tác động của công nghệ trong cuộc hiện sinh của chúng ta.

3.    Ngôn ngữ và “lời nói trống rỗng”

Heidegger cũng chú ý đến vai trò của ngôn ngữ trong hiện tượng học và triết học. Ông cho rằng ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là  công cụ giao tiếp, mà còn là  cách chúng ta thể hiện và hiểu thế giới xung quanh. Heidegger đặt một khái niệm quan trọng là “lời nói trống rỗng” (Gerede), để chỉ sự truyền đạt thông tin không chính xác và không phản ánh bản chất thực sự của hiện tượng. Khái niệm này ám chỉ đến các cách thức của trò chuyện hàng ngày mà không có sự hiểu biết thật sự, cảm nhận thực tế hoặc ý thức tồn tại sâu sắc. Heidegger cho rằng "lời nói trống rỗng" là một trạng thái của ngôn ngữ mà người ta thường rơi vào, khi chúng ta không tự suy ngẫm hoặc đặt câu hỏi về thế giới xung quanh mình, mà chỉ lặp lại và tái sử dụng các cụm từ và khái niệm mà chúng ta nghe thấy từ người khác.

“Lời nói trống rỗng” trở thành một hành động tự động và bình thường, mà không đòi hỏi sự chân thành và sự đồng thuận với bản chất của hiện tượng. Khi chúng ta chỉ truyền đạt thông tin theo cách “lời nói trống rỗng”, chúng ta không thể đạt được sự hiểu biết sâu sắc về thế giới và tồn tại. Heidegger nhấn mạnh rằng chúng ta cần cảnh giác và tiếp cận ngôn ngữ một cách chân thành và chính xác hơn. Chúng ta nên tìm hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận và đúng đắn, để có thể phản ánh bản chất thực sự của hiện tượng và đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới và tồn tại.

4.    Chỉ số về cuộc hiện sinh

Heidegger đã đưa ra một loạt các chỉ số về cuộc hiện sinh, được gọi là “Existenzialien” (tồn tại-người), nhằm giúp chúng ta hiểu về bản chất của cuộc hiện sinh của con người. Các chỉ số này giúp ông phân tích và định hiện tượng học theo cách mới mẻ và sâu sắc hơn. "Existenzialien" là từ ghép của hai từ trong tiếng Đức: "Existenz" (sự tồn tại) và "alien" (người ngoại bang). Heidegger sử dụng thuật ngữ này để chỉ những khía cạnh đặc thù của sự tồn tại con người, những khía cạnh mà khiến con người trở nên riêng biệt và khác biệt so với các thực thể khác trong thế giới. Nó tương đương với khái niệm "Dasein" trong triết học của Heidegger, đại diện cho sự tồn tại con người như một hiện thực đặc biệt. Dưới đây là  số chỉ số nổi bật mà Heidegger đã sử dụng: 

a) Thế giới (Welt): Chỉ số này liên quan đến cách con người trải nghiệm và tồn tại trong thế giới xung quanh. Thế giới không chỉ đơn thuần là một môi trường vật chất mà con người sống và tồn tại, mà nó còn mang đến nhiều hơn thế. Thế giới là một không gian phong phú, tràn đầy ý nghĩa và giá trị đối với cuộc sống của chúng ta. Con người không chỉ đơn thuần là một phần tử của thế giới, mà chúng ta còn có khả năng trải nghiệm và tạo dựng ý nghĩa cho nó. Thế giới là nơi chúng ta gặp gỡ và tương tác với những người khác, khám phá các nền văn hóa và tư duy đa dạng, và thể hiện bản thân thông qua những thành tựu và đóng góp cho xã hội. Chúng ta có thể trải nghiệm thế giới qua các giác quan, như nhìn, nghe, xúc giác và thậm chí tư duy. Từ cảm nhận màu sắc và hình dạng của vật thể xung quanh, âm thanh của thiên nhiên và âm nhạc, cho đến cảm giác khi chạm vào một vật phẩm, tất cả đều góp phần tạo nên sự đa dạng và sự phong phú của thế giới. Tuy nhiên, thế giới không chỉ tồn tại trong không gian vật chất mà còn trong không gian tư tưởng và ý niệm. Đó là nơi chúng ta xây dựng và gìn giữ các giá trị, niềm tin, ý thức và tri thức. Thế giới cũng là nơi chúng ta thể hiện sự tồn tại của mình qua sự phát triển cá nhân, việc thực hiện mục tiêu và đam mê, và khám phá sự ý nghĩa của cuộc sống. 

b) Người khác (Mitsein): Chỉ số này tập trung vào mối quan hệ giữa con người với người khác. Heidegger cho rằng người khác đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và định hình cuộc hiện sinh của chúng ta, và qua đó, chúng ta có thể hiểu và tồn tại chính mình. Đối với Heidegger, mối quan hệ với người khác không chỉ đơn thuần là giao tiếp và tương tác xã hội. Thay vào đó, ông nhìn nhận người khác như một phần không thể thiếu trong sự hiện hữu của chúng ta. Người khác không chỉ là những cá nhân độc lập, mà là những người có sự hiện diện và ảnh hưởng đối với cuộc sống của chúng ta. Người khác không chỉ đóng vai trò là những người đối tác xã hội, mà còn là những người mang lại cho chúng ta sự nhận thức về bản thân. Qua việc quan sát, tương tác và giao tiếp với người khác, chúng ta có thể nhìn nhận mình thông qua góc nhìn của người khác. Nhờ đó, chúng ta nhận ra sự tồn tại của mình và xác định được bản chất con người của mình. Đồng thời, người khác cũng đóng vai trò trong việc định hình tồn tại của chúng ta. Những quy chuẩn xã hội, giá trị và niềm tin được xây dựng thông qua mối quan hệ với người khác. Chúng ta học hỏi, thích nghi và xác định bản thân dựa trên sự tương tác và tác động từ người khác. Như vậy, người khác đóng góp quan trọng vào việc hình thành và phát triển của chúng ta. 

c) Chính mình (Selbstsein): Chỉ số này liên quan đến sự nhận thức và tồn tại của con người đối với chính mình. Heidegger nhấn mạnh về việc phải đối mặt với chính mình, tự tạo nên ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống. Theo Heidegger, chúng ta không thể hiểu được ý nghĩa của sự tồn tại nếu không đối diện trực tiếp với chính mình. Từ việc nhận thức và tồn tại, chúng ta có thể xác định và định hình ý nghĩa của cuộc sống. Điều quan trọng là chúng ta không chỉ đơn thuần là tồn tại, mà còn phải tồn tại một cách ý nghĩa. Tự nhận thức và tự xác định mục tiêu trong cuộc sống giúp chúng ta đạt được trạng thái của chính mình, tự tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa và đáng sống. Điều này đòi hỏi sự chấp nhận trách nhiệm cá nhân và khám phá bản thân mình, vượt qua những giới hạn và trở thành người sáng tạo của cuộc đời mình. Qua việc phát triển khả năng nhận thức và tự thể hiện, chúng ta có thể khám phá, xây dựng và thể hiện ý nghĩa và mục đích của bản thân trong thế giới.

d) Thời gian (Zeit): Chỉ số này tập trung vào vai trò quan trọng của thời gian trong sự tồn tại. Theo Heidegger, để hiểu được sự tồn tại, chúng ta không thể bỏ qua khía cạnh thời gian và sự thay đổi không ngừng của nó. Thời gian không chỉ là một khái niệm về quãng thời gian định lượng, mà còn là một khía cạnh định hình và điều chỉnh trạng thái tồn tại của chúng ta. Nó không chỉ là một phương tiện đo lường, mà còn là một sức mạnh ảnh hưởng đến cách chúng ta trải nghiệm và hiểu thế giới. Trạng thái của chúng ta trong thời gian không chỉ dựa trên quá khứ và hiện tại, mà còn phụ thuộc vào triển vọng và mong đợi của tương lai. Thời gian mang đến sự biến đổi, sự phát triển và sự hình thành của tồn tại, và nó là một yếu tố không thể thiếu trong việc tìm hiểu ý nghĩa và ý thức của chúng ta trong thế giới này.

e) Sự chết (Tod): Chỉ số này đề cập đến sự chấp nhận và nhìn nhận sự chết như một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Heidegger cho rằng nhận thức về sự chết không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cuộc sống mà còn tăng cường sự quan trọng và khả năng tự thực hiện trong thời gian có sẵn. Ý thức về sự chết đẩy chúng ta suy nghĩ về mục tiêu, ước mơ và giá trị thực sự của những gì chúng ta làm trong cuộc đời. Chúng ta nhận ra rằng thời gian có hạn và việc chúng ta làm trong thế giới này mang ý nghĩa đặc biệt. Bằng cách chấp nhận và nhìn nhận sự chết, chúng ta trở nên nhạy bén hơn với giá trị của mỗi khoảnh khắc, tận hưởng cuộc sống và cống hiến hết mình để thực hiện những ước mơ và ý tưởng của chúng ta.

f) Quan hệ với thần (Gott): Chỉ số này liên quan đến khía cạnh tôn giáo và tâm linh trong tồn tại. Heidegger khám phá quan hệ giữa con người và cuộc hiện sinh của thần và cách nó tác động đến ý nghĩa của cuộc hiện sinh làm người. Heidegger đã đi sâu vào nghiên cứu quan hệ giữa con người và thần, mang đến một cái nhìn mới về khía cạnh tôn giáo và tâm linh trong tồn tại. Ông nghiên cứu cách thức mà cuộc hiện sinh của thần ảnh hưởng đến ý nghĩa của cuộc sống con người, tạo ra một liên kết đặc biệt giữa hai thực thể này. Theo Heidegger, thần không chỉ là một thực thể tôn giáo được tưởng tượng với quyền năng siêu nhiên, mà còn là một khía cạnh cuộc hiện sinh của con người. Ông cho rằng thần hiện diện trong thế giới thông qua cuộc sống con người, và nó tác động mạnh mẽ đến ý nghĩa và giá trị của cuộc sống. Từ quan điểm của Heidegger, con người không thể hiểu được ý nghĩa thực sự của cuộc sống mà không nhìn nhận tầm quan trọng của mối quan hệ với thần. Thần không chỉ là một đối tượng bên ngoài, mà là một phần không thể thiếu của bản thể con người. Qua việc hiểu rõ và sống đúng với quan hệ này, con người mới có thể khám phá ý nghĩa và tầm quan trọng của cuộc sống.

g) Sự lưu giữ kỷ niệm (Gedenken): Chỉ số này liên quan đến khả năng của con người để ghi nhớ và tưởng nhớ về quá khứ. Heidegger cho rằng sự lưu giữ kỷ niệm là  khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng ý nghĩa và hiểu biết về cuộc hiện sinh của chúng ta. Sự lưu giữ kỷ niệm (Gedenken) đóng một vai trò không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Chúng ta có khả năng ghi nhớ và tưởng nhớ về quá khứ, đó là điều tạo nên sự đặc biệt và phong phú của kinh nghiệm con người.

Theo Heidegger, sự lưu giữ kỷ niệm không chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ sự kiện đã xảy ra, mà còn là khả năng hiểu biết và tạo ra ý nghĩa từ những kỷ niệm đó. Qua việc lưu giữ và tưởng nhớ, chúng ta có thể tạo ra một khung cảnh toàn diện về cuộc hiện sinh của chúng ta, từ quá khứ đến hiện tại và thậm chí là tương lai. Kỷ niệm không chỉ là một khái niệm cá nhân, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và xã hội. Qua việc truyền đạt và chia sẻ kỷ niệm, chúng ta xây dựng và bảo tồn những giá trị và truyền thống của một cộng đồng. Sự lưu giữ kỷ niệm cũng giúp chúng ta hình thành một cái nhìn sâu sắc hơn về quá khứ và hiểu biết về sự phát triển của con người. Qua việc phát triển khả năng lưu giữ kỷ niệm, chúng ta không chỉ nắm bắt được những bài học quý giá từ quá khứ, mà còn tạo ra một sự kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Việc hiểu biết và tôn trọng quá khứ giúp chúng ta xác định và xây dựng ý nghĩa của cuộc sống, đồng thời tạo ra tiền đề cho sự phát triển bền vững của con người.

h) Sự thật (Wahrheit): Chỉ số này tập trung vào cách chúng ta hiểu và tiếp cận sự thật. Heidegger cho rằng sự thật không chỉ là  trạng thái đơn thuần của sự phù hợp với hiện thực, mà còn liên quan đến cách chúng ta tồn tại và hiểu biết thế giới xung quanh. Theo Heidegger, sự thật không chỉ đơn giản là một trạng thái phù hợp với hiện thực, mà nó còn rộng hơn và liên quan trực tiếp đến cách chúng ta tồn tại và hiểu biết thế giới xung quanh. Đối với Heidegger, sự thật không phải là một khái niệm tĩnh lẻ, mà là một quá trình động, đòi hỏi sự tham gia tích cực và cảm nhận tự thân của chúng ta. Theo quan niệm của Heidegger, chúng ta không thể hiểu sự thật chỉ bằng cách nhìn vào đối tượng và xác định tính chất của nó. Thay vào đó, sự thật phụ thuộc vào cách chúng ta tồn tại và hiểu biết thế giới. Heidegger lập luận rằng chúng ta không phải chỉ là người quan sát bên ngoài, mà chúng ta cũng là những người tồn tại trong thế giới này. Chúng ta không chỉ đơn thuần nhận thức thế giới, mà chúng ta đồng thời là một phần của nó.  

Các chỉ số trên được Heidegger sử dụng để mở rộng khám phá về cuộc hiện sinh của con người và khám phá ý nghĩa sâu sắc của cuộc sống. Thông qua việc phân tích các chỉ số này, ông đã thay đổi cách chúng ta hiểu về cuộc hiện sinh và xây dựng một lĩnh vực hiện tượng học mới mẻ và phong phú. 

(còn tiếp)

  • ĐỌC THÊM
popup

Số lượng:

Tổng tiền: